Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Leyton Orient

Leyton Orient

Anh
Anh
Câu lạc bộ bóng đá Leyton Orient là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp đặt trụ sở tại Leyton, Greater London, Anh Quốc ...
Cho xem nhiều hơn

Leyton Orient Resultados mais recentes

TTG 02/05/26 10:00
Leyton Orient Leyton Orient Burton Albion Burton Albion
2 2
TTG 25/04/26 10:00
Bắc Biển Bắc Biển Leyton Orient Leyton Orient
1 0
TTG 18/04/26 10:00
Leyton Orient Leyton Orient Rotherham United Rotherham United
0 2
TTG 14/04/26 14:45
Leyton Orient Leyton Orient Mansfield Town Mansfield Town
0 0
TTG 11/04/26 07:30
Lincoln City Lincoln City Leyton Orient Leyton Orient
2 1
TTG 06/04/26 10:00
Leyton Orient Leyton Orient Huddersfield Town Huddersfield Town
1 2
TTG 02/04/26 14:45
Wigan Athletic Wigan Athletic Leyton Orient Leyton Orient
0 0
TTG 28/03/26 11:00
Exeter City Exeter City Leyton Orient Leyton Orient
0 0
TTG 21/03/26 11:00
Leyton Orient Leyton Orient Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
2 0
TTG 17/03/26 15:45
Wimbledon Wimbledon Leyton Orient Leyton Orient
2 4

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
8
7
8
32:30
+2
31
1.35
Phong độ sân khách
23
6
3
14
27:41
-14
21
0.91
Phong độ tổng thể
46
14
10
22
59:71
-12
52
1.13
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
6
13
4
15:13
+2
31
1.35
Phong độ sân khách
23
4
10
9
13:22
-9
22
0.96
Phong độ tổng thể
46
10
23
13
28:35
-7
53
1.15
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
8
7
8
17:17
0
31
1.35
Phong độ sân khách
23
5
8
10
14:19
-5
23
1.00
Phong độ tổng thể
46
13
15
18
31:36
-5
54
1.17

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.28
1.39
1.17
Phút / bàn thắng ghi
70
65
77
Trên 0.5
72%
83%
61%
Trên 1.5
37%
44%
31%
Trên 2.5
14%
9%
18%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
31%
35%
27%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
61%
18%
Không ghi được bàn thắng
29%
18%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
2
0
2
Phạt dền nhận
6
1
5
Phạt dền trong một trận
18%
5%
31%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.61
0.65
0.57
Ghi bàn trong 1H
53%
61%
44%
Thất bại ghi bàn 1H
48%
40%
57%
1H Bàn thắng ghi
28
15
13
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.67
0.74
0.61
Ghi bàn trong 2H
50%
57%
44%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
44%
57%
2H Bàn thắng ghi
31
17
14

Leyton Orient ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận

Leyton Orient là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhì quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.54
1.30
1.78
Phút / bàn thủng lưới
58’
69’
50’
Giữ sạch lưới %
22%
22%
22%
Trên 0.5
79%
79%
79%
Trên 1.5
46%
35%
57%
Trên 2.5
24%
18%
31%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.76
0.57
0.96
Giữ sạch lưới 1H
20%
11%
9%
1h goals conceded
35
13
22
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.78
0.74
0.83
Giữ sạch lưới 2H
20%
10%
10%
2H Bàn thua
36
17
19

Leyton Orient để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận

Leyton Orient đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.83
2.70
2.96
Trên 0.5
92%
96%
87%
Trên 1.5
77%
83%
70%
Trên 2.5
61%
53%
70%
Trên 3.5
33%
35%
31%
Trên 4.5
16%
5%
27%
Trên 5.5
5%
0%
9%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
9%
5%
14%
Dưới 1.5
24%
18%
31%
Dưới 2.5
40%
48%
31%
Dưới 3.5
68%
66%
70%
Dưới 4.5
85%
96%
74%
Dưới 5.5
96%
100%
92%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.37
1.22
1.52
Trên 0.5 1H
74%
79%
70%
Trên 1.5 1H
48%
44%
53%
Trên 2.5 1H
14%
0%
27%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
27%
22%
31%
Dưới 1.5 1H
53%
57%
48%
Dưới 2.5 1H
87%
100%
74%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.46
1.48
1.43
Trên 0.5 2H
83%
87%
79%
Trên 1.5 2H
48%
53%
44%
Trên 2.5 2H
11%
9%
14%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
18%
14%
22%
Dưới 1.5 2H
53%
48%
57%
Dưới 2.5 2H
90%
92%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leyton Orient đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Leyton Orient tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Leyton Orient tại Giải hạng nhì quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
59%
66%
53%
CDG cả hai hiệp
9%
9%
9%
CDG và thắng
18%
18%
18%
CDG và hòa
14%
27%
0%
CDG và thua
29%
22%
35%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
48%
53%
CDG và trên 2.5 (không/có)
11%
5%
18%
CDG và trên 3.5 (có/có)
29%
31%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
5%
5%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
35%
35%
35%
CDG 2H
24%
27%
22%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
9%
9%
CDG 1H và 2H (có/không)
27%
27%
27%
CDG 1H và 2H (không/có)
16%
18%
14%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
48%
53%

Leyton Orient đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
18%
7%
11%
11 - 20 phút
31%
18%
16%
21 - 30 phút
31%
16%
20%
31 - 40 phút
29%
9%
20%
41 - 50 phút
33%
24%
16%
51 - 60 phút
35%
16%
24%
61 - 70 phút
24%
18%
11%
71 - 80 phút
27%
11%
16%
81 - 90+ phút
35%
14%
24%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
29%
18%
16%
31 - 45+ phút
48%
22%
31%
46 - 60+ phút
35%
18%
20%
46 - 60 phút
55%
31%
40%
61 - 75 phút
35%
24%
18%
76 - 90+ phút
48%
18%
33%

Leyton Orient ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
79%
+1.5
81%
83%
79%
+0.5
53%
66%
40%
-0.5
31%
35%
27%
-1.5
14%
18%
9%
-2.5
5%
5%
5%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
96%
83%
+0.5
72%
83%
61%
-0.5
22%
27%
18%
-1.5
5%
5%
5%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
87%
87%
87%
+0.5
61%
66%
57%
-0.5
29%
35%
22%
-1.5
11%
14%
9%

Leyton Orient ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Leyton Orient ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Leyton Orient ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.13
3.78
4.48
Đội thẻ trung bình
2.07
1.91
2.22
Thẻ chống lại trung bình %
2.07
1.87
2.26
Chiến thắng
40%
31%
48%
Chấp +1.5
81%
87%
74%
Chấp +0.5
70%
70%
70%
Chấp -0.5
40%
31%
48%
Chấp -1.5
16%
9%
22%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
96%
92%
100%
Trên 2.5
81%
70%
92%
Trên 3.5
61%
57%
66%
Trên 4.5
40%
40%
40%
Trên 5.5
20%
18%
22%
Trên 6.5
7%
5%
9%
Trên 7.5
5%
0%
9%
Tổng Thẻ
190
87
103
Cao nhất trong một trận
11
7
11
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.65
1.52
1.78
Đội thẻ trung bình 1H
0.70
0.61
0.78
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.96
0.91
1.00
Chiến thắng 1H
18%
14%
22%
Chấp +1.5
94%
96%
92%
Chấp +0.5
59%
57%
61%
Chấp -0.5
18%
14%
22%
Chấp -1.5
7%
5%
9%
Trên 0.5
81%
79%
83%
Trên 1.5
48%
44%
53%
Trên 2.5
22%
22%
22%
Đội thẻ trên 0.5
46%
40%
53%
Đội thẻ trên 1.5
20%
22%
18%
Thẻ chống lại trên 0.5
72%
74%
70%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
18%
22%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.48
2.26
2.70
Đội thẻ trung bình 2H
1.37
1.30
1.43
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.11
0.96
1.26
Chiến thắng 2H
42%
35%
48%
Chấp +1.5
90%
96%
83%
Chấp +0.5
77%
79%
74%
Chấp -0.5
42%
35%
48%
Chấp -1.5
22%
22%
22%
Trên 0.5
96%
96%
96%
Trên 1.5
81%
79%
83%
Trên 2.5
37%
35%
40%
Trên 3.5
16%
18%
14%
Đội thẻ trên 0.5
79%
79%
79%
Đội thẻ trên 1.5
42%
40%
44%
team cards over 2.5
18%
14%
22%
Thẻ chống lại trên 0.5
72%
79%
66%
Thẻ chống lại trên 1.5
22%
18%
27%
cards against over 2.5
5%
0%
9%

Leyton Orient thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient có trung bình 4.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Leyton Orient thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Leyton Orient có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Leyton Orient thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Leyton Orient có trung bình 2.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.46
9.78
9.13
Đội phạt góc trung bình
4.70
5.04
4.35
Phạt góc chống lại trung bình
4.76
4.74
4.78
Chiến thắng
35%
44%
27%
Handicap +2.5
72%
79%
66%
Handicap +1.5
66%
79%
53%
Handicap -1.5
29%
35%
22%
Handicap -2.5
22%
27%
18%
Trên 6.5
81%
83%
79%
Trên 7.5
72%
74%
70%
Trên 8.5
64%
70%
57%
Trên 9.5
50%
57%
44%
Trên 10.5
40%
44%
35%
Trên 11.5
31%
40%
22%
Trên 12.5
20%
18%
22%
Trên 13.5
11%
5%
18%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.33
4.61
4.04
Đội phạt góc trung bình 1H
2.24
2.61
1.87
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.09
2.00
2.17
Chiến thắng 1H
46%
53%
40%
Handicap +2.5
87%
92%
83%
Handicap +1.5
81%
79%
83%
Handicap -1.5
27%
40%
14%
Handicap -2.5
11%
18%
5%
Trên 4.5
55%
57%
53%
Trên 5.5
35%
48%
22%
Trên 6.5
16%
18%
14%
Đội phạt góc trên 2.5
44%
57%
31%
Đội phạt góc trên 3.5
16%
27%
5%
Phạt góc chống lại trên 2.5
35%
40%
31%
Phạt góc chống lại trên 3.5
24%
27%
22%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.13
5.17
5.09
Đội phạt góc trung bình 2H
2.46
2.43
2.48
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.67
2.74
2.61
Chiến thắng 2H
42%
44%
40%
Handicap +2.5
74%
74%
74%
Handicap +1.5
68%
70%
66%
Handicap -1.5
29%
35%
22%
Handicap -2.5
22%
27%
18%
Trên 4.5
48%
48%
48%
Trên 5.5
42%
44%
40%
Trên 6.5
29%
27%
31%
Đội phạt góc trên 2.5
40%
40%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
22%
27%
18%
Phạt góc chống lại trên 2.5
42%
35%
48%
Phạt góc chống lại trên 3.5
37%
31%
44%

Leyton Orient thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient có trung bình 9.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Leyton Orient thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Leyton Orient thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Ballard D. FW
    23
  • 2 Connolly A. FW
    8
  • 3 El Mizouni I. MD
    5
  • 4 O'Neill O. FW
    4
  • 5 Koroma J. MD
    3
  • 6 Bakinson T. MD
    2
  • 7 Simpson J. DF
    2
  • 8 Wellens C. MD
    2
  • 9 Archibald T. MD
    2
  • 10 Morris J. DF
    2
  • 11 Abdulai A. MD
    1
  • 12 Mitchell D. MD
    1
  • 13 Forrester W. DF
    1
  • 14 Levitt D. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
LEY LEY
Đội thống kê
BAR BAR
Xếp hạng
13
1.28
Ghi bàn / trận
1.48
9
4
1.54
Thua / trận đấu
1.59
2
6
2.83
Trận bàn thắng trung bình
3.07
1
7
59%
CDG
68%
1
21
9.46
Trận phạt góc trung bình
10.76
2
15
4.70
Đội phạt góc trung bình
4.85
11
6
4.13
Trận thẻ trung bình
3.59
19
9
2.07
Đội thẻ trung bình
2.09
8

Những người ghi bàn nhiều nhất

LEY Leyton Orient
Ballard D. 23
Connolly A. 8
El Mizouni I. 5
BAR Barnsley
McGoldrick D. 15
Keillor-Dunn D. 13
Phillips A. 9

Leyton Orient Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 6:2 4 9
2 3 2 0 1 7:6 1 6
3 3 1 0 2 6:6 0 3
4 3 0 0 3 4:9 -5 0
  • Playoffs

Leyton Orient Biệt đội

No data for selected season

Đội bóng tham gia EFL League One, hạng ba của hệ thống giải bóng đá ở Anh Quốc. Được thành lập vào năm 1881 dưới tên Glyn Cricket Club, họ bắt đầu chơi bóng đá với tên Orient vào năm 1888 và tham gia Liên đoàn London vào năm 1896 sau khi thành công tại giải Clapton & District. Hai năm sau, câu lạc bộ đổi tên thành Clapton Orient và được bầu vào Liên đoàn Bóng đá vào năm 1905. Buộc phải rớt khỏi Hạng Hai vào năm 1929, câu lạc bộ đổi tên thành Leyton Orient sau Thế chiến thứ Hai. Họ giành giải vô địch Hạng Ba Nam vào mùa giải 1955-56 và thăng hạng khỏi Hạng Hai vào mùa giải 1961-62, tuy nhiên sau chỉ một mùa, họ bị rớt khỏi Hạng Nhất và tiếp tục trải qua một mùa giảm hạ hạng trong năm 1966. Hè đó, câu lạc bộ quay lại tên Orient F.C. và họ tiếp tục giành giải vô địch Hạng Ba dưới sự chỉ đạo của Jimmy Bloomfield vào mùa giải 1969-70. Orient đã trải qua những thập kỷ của thập niên 1970 chơi ở hạng hai, giành hai Cup London Challenge và lọt vào chung kết Cup Anglo-Scotland mùa giải 1977 và bán kết FA Cup mùa giải 1977-78, trước khi bị rớt hạng vào năm 1982 và lại vào năm 1985. Năm 1987, câu lạc bộ quay trở lại tên Leyton Orient. Họ giành thăng hạng từ Hạng Tư thông qua play-off trong mùa giải 1988-89, tuy nhiên lại bị hạ hạng vào năm 1995. Orient thăng hạng khỏi League Two với Martin Ling vào mùa giải 2005-06, trước khi Hearn bán câu lạc bộ cho doanh nhân người Ý Francesco Becchetti, người đã chỉ đạo qua hai lần rớt hạng trong ba năm dưới 11 huấn luyện viên, đưa câu lạc bộ ra khỏi Liên đoàn Bóng đá lần đầu trong 112 năm. Nigel Travis tiếp quản câu lạc bộ từ năm 2017 và bổ nhiệm Justin Edinburgh làm huấn luyện viên, và dưới sự lãnh đạo ổn định này, câu lạc bộ tiến vào chai FA Trophy và giành thăng hạng trở lại vào Liên đoàn Bóng đá như nhà vô địch Hạng Quốc gia vào mùa giải 2018-19. Dưới sự chỉ đạo của HLV Richie Wellens, câu lạc bộ đã đăng quang làm vô địch Hạng Hai trong chiến dịch mùa giải 2022-23. Họ là câu lạc bộ bóng đá thứ hai lâu đời nhất London chơi ở mức chuyên nghiệp, và được người hâm mộ biết đến bằng biệt danh "the Os". Màu sắc truyền thống của câu lạc bộ là màu đỏ. Họ đã chơi trận đấu sân nhà tại Brisbane Road từ năm 1937, trước đó họ chơi tại Millfields và Lea Bridge Road.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Leyton Orient
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Leyton Orient
  • Viết tắt:
    LEY
  • Giám đốc:
    Richard Wellens
  • Sân vận động:
    Matchroom Stadium
  • Thành phố:
    London
  • Capacidade do estádio:
    9271
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close